Succinic Acid là acid dicarboxylic hữu cơ được ứng dụng trong phát triển công thức thuốc tiêm và biopharma, đặc biệt với vai trò thành phần của hệ đệm succinate. Khả năng điều chỉnh pH giúp kiểm soát môi trường công thức và vai trò chống oxy hóa trong công thức, giúp Succinic Acid là một lựa chọn đáng cân nhắc trong phát triển công thức sinh phẩm, vaccine và thuốc tiêm.





| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên nguyên liệu | Succinic Acid |
| Công thức phân tử | C4H6O4 |
| Khối lượng phân tử | 118,09 g/mol |
| Tính chất | Bột tinh thể màu trắng, không mùi |
| Độ tan | Tan trong nước (58 mg/mL), ethanol và glycerine |
| pH | ~ 2,7 (nồng độ 10 mg/mL ở 20°C) |
| Tên hóa học | Butanedioic acid |
| Số CAS | 110-15-6 |
| Nhiệt độ nóng chảy | 185 – 190°C |
Succinic Acid mang lại khả năng điều chỉnh pH, hỗ trợ ổn định protein và tính tương thích tốt. Dưới đây là những điểm mạnh nổi bật và các lưu ý quan trọng khi sử dụng.
| Đặc tính | Điểm mạnh | Lưu ý |
|---|---|---|
| Khả năng điều chỉnh pH | Succinic Acid kết hợp với muối Succinate tạo hệ đệm giúp kiểm soát pH trong khoảng 4,5 – 6,0 phù hợp với nhiều công thức sinh phẩm chứa protein. | Cần lựa chọn nồng độ hệ đệm và pH mục tiêu phù hợp với đặc tính của từng protein. |
| Tiềm năng hỗ trợ ổn định protein | Góp phần hạn chế kết tụ protein thông qua lực tương tác tĩnh điện và duy trì lớp hydrat hóa quanh phân tử protein. | Trong chế phẩm đông khô, cần kiểm soát nguy cơ kết tinh của hệ succinate; sucrose có thể giúp hạn chế kết tinh trong điều kiện phù hợp. |
| Khả năng tương thích | Succinic Acid tương đối trơ và không gây tương tác bất lợi với các phân tử sinh học, nhờ đó phù hợp làm chất đệm trong các công thức phức tạp. | Succinic acid không tương thích với các chất oxy hóa mạnh. |
Succinic Acid đảm nhiệm nhiều vai trò trong bào chế, hỗ trợ kiểm soát pH và cải thiện đặc tính của chế phẩm.

Succinic Acid phối hợp với muối succinate, chẳng hạn Sodium Succinate, tạo hệ đệm kiểm soát pH trong khoảng 4,5 – 6,0, phù hợp với nhiều công thức sinh phẩm chứa protein.

Bổ sung Succinic Acid để giảm pH của môi trường công thức nhằm cải thiện độ ổn định của chế phẩm, đồng thời tạo vi môi trường acid cho các hoạt chất bền trong acid.

Acid hữu cơ có thể được sử dụng để điều chỉnh vị chua hoặc cân bằng hương vị trong một số công thức viên nén phân tán hay thuốc bột, thuốc cốm.
Succinic Acid được ứng dụng trong bào chế các chế phẩm dược phẩm, đặc biệt trong các công thức cần điều chỉnh pH và tạo muối với hoạt chất.
Viên nén, Viên nén bao
Thuốc bột / Thuốc cốm
Thuốc tiêm dung dịch
Bột đông khô pha tiêmKết hợp với Sodium Succinate để tạo hệ đệm, hỗ trợ duy trì pH mục tiêu trong công thức sinh phẩm.
Góp phần tạo vi môi trường acid, duy trì độ ổn định các hoạt chất bền trong acid.
Hỗ trợ kiểm soát tạp nguyên tố, góp phần đáp ứng yêu cầu chất lượng của nguyên liệu dùng trong dược phẩm.
Đáp ứng các yêu cầu kiểm soát giới hạn vi sinh và endotoxin theo tiêu chuẩn nguyên liệu tương ứng.

Succinic Acid được đóng gói phù hợp với đặc tính nguyên liệu, hỗ trợ duy trì chất lượng trong quá trình vận chuyển và lưu kho, đồng thời thuận tiện cho cân chia và sử dụng trong sản xuất.






Đội ngũ kỹ thuật sẵn sàng hỗ trợ lựa chọn grade phù hợp và tư vấn tỷ lệ phối trộn trong công thức.
Để lại thông tin để nhận báo giá, mẫu thử và tài liệu kỹ thuật Succinic Acid từ chuyên gia của Biorich Group.
Cảm ơn bạn đã quan tâm. Đội ngũ Biorich Group sẽ liên hệ lại trong thời gian sớm nhất.